Động từ Kiểu và Cách (Modalverben) trong học tiếng Đức
Tìm hiểu về cách sử dụng Modalverben trong tiếng Đức một cách chính xác và đầy đủ nhất.
Trong tiếng Đức Modalverben (hay còn gọi động từ Kiểu và Cách) được biết đến là 1 loại động từ chỉ sự mong muốn hay khả năng thực thi hoặc bắt buộc của một việc nào đó. Có 6 loại Modalverben quen thuộc là können, sollen, wollen, müssen, möchten và dürfen. Các trợ động từ này được đặt ở cuối câu và sử dụng kèm với các động từ khác và mang chức năng biến đổi ý nghĩa của động từ chính. Ngoài ra còn có 2 trợ động từ (Hilfsverben) là haben, sein và werden. Ngoài các động từ kể trên, số động từ còn lại trong danh sách các động từ tiếng Đức đều là động từ chính.
Tìm hiểu về Modalverben khi học tiếng Đức
Khi trong câu có thêm sự tồn tại của Modalverben thì chúng ta phải đặc biệt lưu ý những điểm dưới đây khi học tiếng Đức cơ bản:
1. Động từ được chia sẽ là Modalverben câu đó ở thời Präsens, Präteritum.
Wir sollen die Bilder malen. (Thời Präsens - Hauptsatz)
Er sagt, dass wir die Bilder malen sollen. (Thời Präsens - Nebensatz)
Sie durfte gehen. (Thời Präteritum - Haptsatz)
Er sagte, dass sie gehen durfte. (Thời Präteritum - Nebensatz)

Học tiếng Đức đơn giản
2. Modalverben sẽ ở dưới dạng nguyên thể và đứng cuối trong câu khi xuất hiện ở tất cả các thời còn lại
Ich werde viel arbeiten müssen. (Thời Futur I)
Er wird sie geheiratet haben dürfen. (Thời Futur II)
Ich habe die Frau nicht sehen können. (Thời Perfekt)
Sie hatte die Frau nicht sehen können. (Thời Plusquamperfekt)
3) Nếu Modalverben được dùng với động từ nguyên thể (Infinitiv ) thì chúng ta không cần thiết phải thêm giới từ "zu" giống như khi dùng chung với Vollverben.
Er muss noch viel arbeiten. (Modalverb ohne "zu")
Er hat noch viel zu arbeiten. ( Vollverb mit zu)
4) Modalverb và Vollverb sẽ ở dạng nguyên thể đồng thời đứng ở cuối câu và trợ động từ được chia tùy theo chủ ngữ khi câu đó ở trong thời Plusquamperfekt và Perfekt.
Cũng trong thời này, người ta không dùng Partizip II như thông thường. Do vậy, ở vị trí cuối câu sẽ xuất hiện 2 động từ nguyên thể đứng liền với nhau.
Ich habe die Frau nicht sehen können.
* Lưu ý, phụ động từ được chia không đứng ở vị trí thông thường mà nó vẫn đứng là cuối câu, mà nó sẽ đứng trước 2 động từ nguyên thể được nhắc ở trên.
Dass ich die Frau nicht habe sehen können, glaubt er mir nicht - Anh ta thậm chí không tin là tôi chưa hề trông thấy người đàn bà đó.
5) Modalverben luôn dùng trợ động từ haben và tuyệt đối không bao giờ dùng sein khi câu đó ở trong thời Perfekt, Plusquamperfekt, cho dù động từ chính có chuyển động hay không.
Sie hat ins Kino gehen wollen.
6) Nếu trong thời Perfekt và Plusquamperfekt, Modalverben được sử dụng như Vollverben, hay nói cách khác trong câu nói không có Vollverb khác nào ngoài Modalverb và Hilfsverb thì người ta cũng sử dụng Partizip II (động tính từ II) của Modalverb đó.
Cách thức để thành lập nó cũng tương tự một động từ có qui tắc bình thường nhưng chú ý là không có umlaut: ge + Verbstamm + t.
müssen – gemusst; sollen – gesollt; wollen – gewollt;
dürfen – gedurft; können – gekonnt; mögen – gemocht;
Ví dụ:
Sie hat mich nicht gemocht.
Er hat das nicht gekonnt.
Wir haben es nicht gewollt.
7) Modalverben trong Mệnh lệnh thức (Imperativ) và trong thể bị động (Passiv)
Đặc biệt lưu ý rằng chúng ta hoàn toàn không thể tạo được thể mệnh lênh và thể bị động (Imperativ và Passiv) với Modalverben.
8) Modalverben có nhiệm vụ gì?
Nhiệm vụ chính của Modalverben trong tiếng Đức chính là biến đổi ý nghĩa của Vollverben.
Ví dụ: Động từ chính là „kochen“
Ich muss das Essen kochen. Tôi phải nấu ăn.
Ich darf das Essen kochen. Tôi được phép nấu ăn.
Ich will das Essen kochen. Tôi mong muốn nấu ăn.
Ich kann das Essen kochen. Tôi có thể nấu ăn.
Ich möchte das Essen kochen. Tôi muốn nấu ăn (nếu được phép)
Ich soll das Essen kochen. Tôi phải nấu ăn (theo ý ngưới khác).
9) müssen và sollen
Hai từ này có ý nghĩa khá tương đồng với nhau nếu bạn dịch chúng ra tiếng Việt (2 từ này đều có nghĩa là "phải" hay "cần phải"). Nếu bạn chỉ sử dụng chúng vào trong văn nói khi học tiếng Đức giao tiếp thường ngày thì cũng không hẳn là nghiêm trọng, thế nhưng trong văn viết, 2 từ này lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau mà bạn cần phải đặc biệt lưu ý đến.
- Khi phát sinh nhu cầu xuất phát từ phía người nói (chủ ngữ, Subjekt) thì müssen phần lớn được sử dụng, không do người ngoài yêu cầu. Trường hợp này được gọi một cách đơn giản là chủ quan, hay văn vẻ hơn là subjektive Notvendigkeit (Nhu cầu của chủ ngữ).
Ví dụ: Wir müssen die Hausaufgaben heute zu Hause erledigen.
Ich muss jetzt nach Hause gehen.
Tuy không thường xuyên nhưng có đôi khi người ta cũng sử dụng müssen có tính chất khách quan.
Ví dụ: Ihr müsst die Hausaufgaben zu Hause machen.
- Đối với sự đòi hỏi khách quan từ bên ngoài thì thông thường sollen sẽ được sử dụng. Hay nói cách khác thì sollen thường sẽ được chúng ta sử dụng khi chúng ta phải làm một điều gì đó do người khác yêu cầu. Trường hợp này được gọi là objektive Notvendigkeit (Nhu cầu của vị ngữ).
Ví dụ: Ihr soll jetzt nach Hause gehen.
Die Lehrerin sagt, dass ich die Hausaufgabe heute zu Hause erledigen soll. Đặc biệt lưu ý rằng, sollen không giống với müssen, nó không được sử dụng chủ quan. Tuy nhiên sollen rất hay được sử dụng trong trường hợp thuật lại lời của người khác, ở tình huống này, người nói chỉ thuật lại một cách khách quan lời nói của người khác mà không đảm bảo cho nội dung đó.

10) mögen và wollen (thích, rất thích)
Giống như müssen và sollen, mögen và wollen có ý nghĩa khá tương tự như nhau nếu nó được dịch ra tiếng Việt (2 từ này đều có nghĩa là "thích" hay "rất thích"). Tuy nhiên phải chú ý đến những điểm khác biệt của cả 2 từ này trong quá trình học tiếng Đức.
- Trong ngôn ngữ thường ngày thì mögen gần như không còn tồn tại. Thông thường, người ta sử dụng chủ yếu để thể hiện lòng mong mỏi một điều gì đó hoặc để hoặc phán đoán .
Ví dụ:
Ich mag keinen Fisch.
Wo mag mein Geld sein?
möchten ngày càng được sử dụng nhiều hơn, vốn là mögen ở thể giả định II (Konjuktiv II). Từ này bây giờ gần như đã có ý nghĩa thực thể thời hiện tại .
Chú ý: Người ta thay thếwollen cho möchten trong trường hợp câu nói trực tiếp sử dụng möchten bị chuyển sang câu nói gián tiếp.
Ich möchte ein Bier. (Nói trực tiếp - dùng möchten)
Er sagt, dass er ein Bier will. (Nói gián tiếp - dùng wollen)
Trên đây là một số lưu ý để bạn sử dụng Modalverben một cách chính xác nhất khi học tiếng Đức. Hi vọng bạn có thể ghi nhớ hết tất cả chúng và phát triển tiếng Đức của bản thân. Chúc các bạn thành công!
Tags: điều kiện du học đức miễn phí, du học đức 2021, chi phí du học đức, du học đức miễn phí 2021, tư vấn du học đức





