• slider

Ngữ pháp tiếng Hàn: Những thứ bạn cần trong 2018 (Phần 3)

Để học một ngôn ngữ mới nhanh và tốt nhất thì ta nên bắt đầu với ngữ pháp của nó, đó là một nền tản rất cần thiết. Khi bạn đã rành ngữ pháp thì việc học tiếng Hàn càng trở nên đơn giản vì bạn đã có những thứ căn bản cần thiết để học năng cao hơn.
3\. Những tình huống

Trên bàn ăn Hàn Quốc

Hàn Quốc có nền văn hóa ẩm thực mạnh mẽ. Cùng với đó, đi kèm một loạt các cụm từ thú vị mà sẽ cho phép bạn thể hiện cảm xúc của bạn theo những cách độc đáo. Ví dụ, bạn nói “Tôi sẽ ăn uống ngon” trước khi ăn. Đây là cách mà người Hàn Quốc thể hiện lòng biết ơn đối với người nấu bữa ăn. Sau đó, thay vì nói "cảm ơn", bạn chỉ cần nói "잘 먹었 습니다", có nghĩa là "Tôi đã ăn ngon".

>>Xem thêm: Phương pháp học tiếng Hàn hiệu quả

Ngoài ra, đừng ngạc nhiên nếu bạn nhận được một số hình ảnh bị sốc khi nói với người Hàn Quốc rằng bạn đang ăn chay! Đối với người Hàn Quốc, thịt nướng gần như là một môn phái. Thật khó cho họ để tưởng tượng sống mà không có một phần ngon của ẩm thực của họ.

Bon appétit  -  맛있게 드세요
Eat up!  -  많이 먹어요
I will eat well!  -  잘 먹겠습니다
I ate well  -  잘 먹었습니다
It’s delicious!  -  맛있어요!
It doesn’t taste good  -  맛없어요
I’m hungry  -  배고파요
I’m thirsty  -  목 말라요
Give me _______ please  -  _______ 주세요
I’m a vegetarian  -  저는 채식주의자예요
I don’t eat meat  -  저는 고기를 못 먹어요
I can eat anything  -  다 먹을 수 있어요

Tìm hiểu các cụm từ Hàn Quốc

Lo ngại về lần gặp nhau đầu tiên? Vâng, đây là tin tuyệt vời! Người Hàn Quốc rất ý thức về hình ảnh bản thân, vì vậy tốt nhất là bắt đầu mọi thứ trên chân phải. Và cách tốt hơn để làm điều đó hơn là biết một số cụm từ nói chuyện nhỏ! Bạn đang trên đường phá vỡ tảng băng bằng tiếng Hàn đấy.

Nice to meet you  -  만나서 반가워요
What is your name?  -  이름이 뭐예요?
My name is _______  -  제 이름은 _______이에요
Where are you from?  -  어디에서 왔어요?
I’m from _______  -  저는 _______에서 왔어요
How old are you?  -  몇 살이에요?
I’m _______ years old  -  저는 _______살이에요
I can’t speak Korean well  -  한국말 잘 못해요
I’m learning Korean these days  -  요즘 한국말 배워요
What is your job?  -  직업이 뭐예요?
My job is _______  -  제 직업은 _______이에요
Really?  -  정말요?
Where do you live?  -  어디에 사세요?
Are you married?  -  결혼했어요?
Do you like _______?  -  _______를 좋아해요?
I like _______  -  _______를 좋아해요
 
ngữ pháp tiếng Hàn: những thứ bạn cần trong 2018 (Phần 3)
Các cụm từ thường gặp trong tiếng Hàn
 
Các cụm từ đặc biệt 

Nếu bạn đã từng đến hoặc sống ở Hàn Quốc, thì bạn biết rằng người Hàn Quốc thích ăn mừng! Các thành phố lớn vẫn mở cửa suốt đêm với những người lang thang trên đường phố cho đến khi mặt trời mọc lên - và thậm chí sau đó. Lần sau bạn cùng tham gia lễ kỷ niệm, hãy sử dụng các cụm từ này để phù hợp với nhóm.

>>Xem thêm: Học tiếng Hàn online miễn phí

Khi bạn vượt qua các cụm từ, bạn sẽ nhận thấy rằng một số trong số họ là Konglish và một số là đặc trưng cho ngôn ngữ Hàn Quốc. Ví dụ, "Merry Christmas" được phát âm trong Hangul. Mặt khác, "Chúc mừng năm mới" không giống như cụm từ tiếng Anh ở tất cả. Thay vào đó, nó trực tiếp chuyển thành "Tôi hy vọng bạn sẽ nhận được rất nhiều may mắn vào năm tới".

Happy Birthday  -  생일 축하해요
Merry Christmas  -  메리 크리스마스
Happy New Year!  -  새해 복 많이 받으세요!
Happy Chuseok!  -  즐거운 추석 보내세요
Happy Valentine's Day!  -  해피 발렌타인 데이!
Cheers!  -  건배!
Congratulations!  -  축하해요

Gặp gỡ bạn bè

Hãy tưởng tượng rằng bạn gặp người bạn Hàn Quốc lâu năm của mình: "Đã bao lâu rồi? Cậu giảm cân à? Bạn trông tuyệt vời! Tôi không nghĩ chúng ta đã gặp nhau kể từ… . đã quá lâu rồi! Bạn có rảnh trong vài phút không? Hãy bắt kịp!" Nếu bạn học các cụm từ dưới đây, bạn sẽ có rất nhiều điều để nói về việc này.

Long time no see  -  오랜만이에요
Have you eaten? (showing concern)  -  밥 먹었어요?
How are you?  -  잘 지내요?
How have you been?  -  잘 지냈어요?
What have you been up to?  -  어떻게 지냈어요?
Where shall we go?  -  어디로 갈까요?
Say hi to _______ for me  -  _______한테 안부 전해 주세요
Get home safely  -  집에 잘 들어가요
 
ngữ pháp tiếng Hàn: những thứ bạn cần trong 2018 (Phần 3)
Các cụm từ giao tiếp với bạn bè
 
Cuộc gọi điện thoại

Bạn có thường xuyên nhấc điện thoại lên và nghe tiếng Hàn được nói ở đầu bên kia không? Nếu bạn đang sống ở Hàn Quốc thì nó khá là thường xuyên! Nói trên điện thoại có thể là một thách thức, đặc biệt là vì bạn không thể dựa vào ngôn ngữ cơ thể hoặc hình ảnh để giúp tạo ra các từ. Đối với nhiều người, đó là một phần của việc học ngôn ngữ mang lại cho họ những rắc rối nhất.

Vâng, hôm nay chúng tôi sẽ giúp bạn có được một vài bước trước trò chơi bằng cách cho bạn một số biểu thức phổ biến mà mọi người sử dụng trên điện thoại. Các cụm từ dưới đây được viết dưới dạng thông dụng. Không chỉ lịch sự bạn có thể sử dụng nó thoải mái với những người lớn tuổi và trẻ hơn bạn.

Bạn có thể nghe thấy người khác sử dụng phiên bản chính thức hơn một chút của những cụm từ này, nhưng nó phụ thuộc phần lớn vào người bạn đang nói chuyện là ai. Thông thường điều này xảy ra khi bạn gọi vào văn phòng hoặc công ty. Lần tới khi bạn nhận được hoặc thực hiện cuộc gọi điện thoại với người khác nói tiếng Hàn, bạn có thể trò chuyện với sự tự tin!

Hello? (on phone)  -  여보세요?
Who is calling please?  -  누구세요?
Can I speak to _______ please?  -  _______씨와 통화 할 수 있을까요?
Just a moment please  -  잠시만 기다려 주세요
_______ isn’t in at the moment  -  _______씨가 자리를 비웠어요
Should I tell _______ to call you back?  -  _______씨에게 다시 전화하라고 할까요?
Would you like to leave a message?  -  메시지를 남기시겠어요?
Can I take a message?  -  메시지를 받을 수 있어요?
I will connect you  -  제가 연결해 드릴게요
Please repeat that for me  -  다시 말해 주세요
Please speak up a little for me  -  좀 더 크게 말해 주세요
I will call you back  -  제가 다시 걸게요
When shall I call?  -  언제쯤 통화가 가능할까요?

Cách sử dụng dấu chấm thang

Hãy nhớ giáo viên nghệ thuật của bạn trở lại trường tiểu học? Cô ấy luôn khuyến khích bạn thể hiện bản thân, nhưng có lẽ bạn không biết chính xác như thế nào. Tôi có tin tốt cho bạn! Không chỉ bạn sẽ học cách thể hiện cảm xúc của mình, bạn cũng sẽ biết cách thể hiện những cảm xúc đó bằng tiếng Hàn! Sử dụng những dấu chấm than này để thể hiện cảm xúc của bạn bằng tiếng Hàn. 아싸!

Amazing! or Unbelievable!  -  대박!
What?! or Oh my god!  -  헐!
Yay! or Hurray!  -  아싸!
Oh my goodness!  -  아이고!
Unbelievable! or Impossible!  -  말도 안돼요!
Really?!  -  진짜요?
Ouch!  -  아야!
 
ngữ pháp tiếng Hàn: những thứ bạn cần trong 2018 (Phần 3)
Hãy sử dụng dấu chấm than để tăng cảm xúc cho câu
 
Gây ấn tượng với người dân địa phương bằng cụm từ tiếng Hàn

Hàn Quốc có một cụm từ gọi là "빨리 빨리", có nghĩa là "nhanh lên, nhanh lên". Nó ăn sâu vào tính cách, hoạt động và tư duy của con người và văn hóa nói chung. Hàn Quốc phát triển nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có một nền kinh tế lớn so với quy mô đất đai và dân số nhờ khả năng thay đổi, thích ứng và hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.

Làm thế nào họ làm điều đó quá nhanh? Vâng, họ chắc chắn không lãng phí thời gian với vốn từ vựng không cần thiết! Một điều bạn sẽ nhận thấy khi nói chuyện với người Hàn Quốc là họ cố gắng rút ngắn cách họ nói. Chữ viết tắt và từ trộn là phổ biến.

Dưới đây là danh sách các cụm từ mà người Hàn Quốc thường sử dụng ngày nay nhưng bạn sẽ không tìm thấy trong sách giáo khoa thông thường. Tất cả chúng đều được đánh giá là “G”, vì vậy hãy sử dụng chúng một cách tự do mà không cần lo lắng. Đừng ngạc nhiên nếu bạn nhận được một số cái nhìn bị sốc từ Hàn Quốc. Hãy sẵn sàng giải thích cách bạn biết cách nói như một người địa phương!

Self-camera  -  셀카
Company dinner  -  회식
Bomb drink (i.e. boilermaker or soju bomb)  -  폭탄주
Soju and beer  -  소맥
Chimek (chicken and beer)  -  치맥
Membership training (retreat)  -  엠티
Part-time job  -  알바
Of course!  -  당근!
Starbucks  -  별다방
Boyfriend  -  남친
Girlfriend  -  여친
Free item at restaurant or store  -  서비스

Các cụm từ khẩn cấp 

Hàn Quốc là một đất nước rất an toàn, vì vậy hy vọng bạn sẽ có một thời gian an toàn và dễ chịu ở đây. Tuy nhiên, các trường hợp khẩn cấp xảy ra, và bạn nên biết một vài cụm từ quan trọng để giúp đảm bảo rằng bạn điều hướng thông qua chúng một cách suôn sẻ! Dưới đây là một số cụm từ khẩn cấp quan trọng của Hàn Quốc. Ghi nhớ chúng để bạn có sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.

This is an emergency  -  아주 급해요
Where is the nearest police station?  -  제일 가까운 경찰서는 어디예요?
Where is the closest hospital?  -  가장 가까운 병원은 어디예요?
Please call an ambulance  -  구급차를 불러 주세요
Please take me to the hospital  -  병원에 데려가 주세요
Please help me  -  도와주세요
Please call the US Embassy immediately  -  즉시 미국 대사관으로 전화해 주세요
Where can I get help?  -  어디에서 도움을 구할 수 있어요?
I am a diabetic  -  저는 당뇨가 있어요
I am allergic to _____  -  나는 _____ 알레르기가 있어요.
 
ngữ pháp tiếng Hàn: những thứ bạn cần trong 2018 (Phần 3)
Hãy ghi nhớ những từ khẩn cấp này
 
Các cụm từ dùng cho hẹn hò

Ngày lớn với một người Hàn Quốc sắp tới vào cuối tuần này? Hoặc có thể bạn có một người đặc biệt muốn gặp gỡ, nhưng bạn không hoàn toàn chắc chắn làm thế nào để mời người ấy? Tôi sẽ giúp bạn, sử dụng các cụm từ bên dưới để thiết lập ngày của bạn, trả lời khen hoặc giúp chuyển mối quan hệ về phía trước. Nếu bạn cần thêm các biểu hiện hẹn hò và mối quan hệ, hãy ghé qua trang Love Phrases của Hàn Quốc để có danh sách đầy đủ những điều cần nói.

What is your phone number?  -  핸드폰 번호가 뭐예요?
Let’s talk on KakaoTalk  -  우리 카카오톡 해요
Do you have time this weekend?  -  주말에 시간 있어요?
Are you available ________?  -  ________에 시간 있어요?
I’m busy on________  -  ________에 바빠요
Shall we go on a date together?  -  우리 데이트 할까요?
Shall we get dinner together sometime?  -  언제 우리 같이 저녁 먹을까요?
You are pretty!  -  예쁘네요!
You are handsome!  -  잘 생겼어요!
You are charming!  -  매력적이네요!
That was a great evening  -  즐거운 저녁이었어요
When shall we meet again?  -  언제 다시 볼까요?
Will you be my boyfriend/girlfriend?  -  우리 사귈래요?

Vẫn còn rất nhiều cụm từ vựng mới  hãy đón xem ở phần 4 nhé.

Tag: học tiếng hàn, vui học tiếng hàn, phương pháp học tiếng hàn, mẹo học tiếng hàn

 

Đăng nhập để post bài

Quảng cáo





Bột thông cống giá rẻ tại TPHCM
thong cong nghet
hut ham cau
thong cau nghet
Học tiếng Hàn qua lời bài hát